Bản dịch của từ 镝衔 trong tiếng Việt
镝衔
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧ | d | i | thanh ngang |
镝衔 (Cụm từ)
【dí xián】
01
马口中的衔铁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镝衔
dī
镝
xián
衔
- Bính âm:
- 【dí】【ㄉㄧ, ㄉㄧˊ】【ĐÍCH】
- Các biến thể:
- 鏑, 𨫢, 𨬙
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,啇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹍
敵
的
籴
藡
滌
唙
蔋
髢
嘀
鸐
䯼
铟
铈
镇
镬
锘
铓
钵
镳
䥺
钜
钗
锒
颵
黉
頳
㵰
䦫
瘿
䬈
歙
皡
噩
壒
賳
鸣镝
锋镝
