Bản dịch của từ 镞矢 trong tiếng Việt
镞矢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zú | ㄗㄨˊ | z | u | thanh sắc |
镞矢 (Danh từ)
【zú shǐ】
01
Mũi tên nhẹ, nhọn và bay nhanh (một loại tên sắc bén)
1.一种轻疾而锋利的箭。
Ví dụ
02
Mũi tên lớn; đầu mũi tên (của tên to, mũi tên chủ lực)
2.指大箭头的箭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镞矢
zú
镞
shǐ
矢
Các từ liên quan
镞砺
镞砺括羽
镞镂
镞镞
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
- Bính âm:
- 【zú】【ㄗㄨˊ】【THỐC】
- Các biến thể:
- 鏃, 䃚, 𥏀
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,族
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一フノノ一ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬨
䅸
足
踤
箤
㧻
㰵
稡
哫
倅
䘚
族
镢
镧
铐
鿏
锐
镔
铼
锢
铱
钲
镍
铧
樹
駥
䵡
駳
䁩
瞣
瞘
𠆋
㯦
鴨
錐
燓
箭镞
