Bản dịch của từ 镞镞 trong tiếng Việt
镞镞
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zú | ㄗㄨˊ | z | u | thanh sắc |
镞镞 (Trạng từ)
【zú zú】
01
Cao vút, thẳng tắp; dáng vẻ đĩnh đạc, sừng sững (thường để mô tả thân thể hoặc cây cối cao và thẳng)
1.挺拔貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sắc nhọn; vẻ sắc bén (mô tả vật sắc hoặc dáng vẻ sắc lẹm)
3.锐利貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tụ họp, xúm lại; kiểu dáng chùm kín, chen chúc (từ cổ, '镞' = '簇')
4.簇拥貌。镞﹐通“簇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Lồi ra, nhô lên; trạng thái nổi bật,凸出 (nhớ chữ Hán: 镞镞 = 突出貌)
2.突出貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镞镞
zú
镞
Các từ liên quan
镞矢
镞砺
镞砺括羽
镞镂
- Bính âm:
- 【zú】【ㄗㄨˊ】【THỐC】
- Các biến thể:
- 鏃, 䃚, 𥏀
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,族
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一フノノ一ノ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬨
䅸
足
踤
箤
㧻
㰵
稡
哫
倅
䘚
族
镢
镧
铐
鿏
锐
镔
铼
锢
铱
钲
镍
铧
樹
駥
䵡
駳
䁩
瞣
瞘
𠆋
㯦
鴨
錐
燓
箭镞
