Bản dịch của từ 镟刀 trong tiếng Việt
镟刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
镟刀 (Danh từ)
【xuàn dāo】
01
Lưỡi dao tiện; mũi khoan; dao cắt gọt
用于加工材料的工具,通常用于金属或木材的切削。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镟刀
xuàn
镟
dāo
刀
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TUYỀN】
- Các biến thể:
- 鏇
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,⿰,方,⿱,𠂉,疋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一フノノ一フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉉
繏
夐
䠣
縼
衒
㹡
絢
券
䘩
泫
旋
铂
镰
钤
锾
铣
䦂
铳
钖
镛
镓
镞
钅
魈
膨
螴
幨
薝
豱
篡
㽂
錇
㠛
䯷
瘹
