Bản dịch của từ 镯子 trong tiếng Việt
镯子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
镯子 (Danh từ)
【zhuó zi】
01
Lắc tay; vòng tay
戴在手腕或脚腕上的环形装饰品,多用金银或玉石制成。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镯子
zhuó
镯
zi
子
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRẠC】
- Các biến thể:
- 鐲
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,蜀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ丨丨一ノフ丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诼
濯
娺
斀
椓
琢
籱
浞
妰
䴵
汋
斲
镜
䥼
锭
镣
钶
镓
铒
钅
镤
钬
铲
锺
験
鹰
懴
䥅
鎘
䫛
藛
闒
䜉
覷
曞
鎓
手镯
镯子
玉镯
脚镯
足镯
金镯
医用手镯
