Bản dịch của từ 镰仓 trong tiếng Việt
镰仓
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lián | ㄌㄧㄢˊ | l | ian | thanh sắc |
镰仓 (Từ chỉ nơi chốn)
【lián cāng】
01
Thành phố Liên Xưởng
地名
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镰仓
lián
镰
cāng
仓
- Bính âm:
- 【lián】【ㄌㄧㄢˊ】【LIÊM】
- Các biến thể:
- 鐮, 鎌
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,廉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螊
鲢
聫
槤
濂
慩
䆂
㜕
蹥
溓
奁
䨬
锘
锁
锴
钖
钜
锢
锲
钸
镠
锟
钞
铄
霩
巂
藛
䩰
繙
頾
蹣
霧
觴
㽈
鵤
藪
镰刀
火镰
镰仓
开镰
钩镰
钐镰
大镰刀
镰刀环
镰刀斧头
镰仓幕府
