Bản dịch của từ 镴箔 trong tiếng Việt

镴箔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˋlathanh huyền

镴箔 (Danh từ)

là bó
01

Giấy bạc chì

用锡箔做成的冥钱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镴箔

镴
Bính âm:
【là】【ㄌㄚˋ】【LẠP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,巤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフフフ丨フノ丶一フ丶丶フ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép