Bản dịch của từ 长星 trong tiếng Việt

长星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

长星 (Danh từ)

cháng xīng
01

Tên của một sao cổ (古星名),形容像彗星般带长形光芒的巨星可理解为长尾星长光之星”。(Hán-Việt:長星

古星名。类似彗星有长形光芒。指巨星。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 长星

zhǎng

xīng

长
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
長, 仧, 兏, 仩, 𠑷, 𠑻, 𠑿, 𠔊, 𠙁, 𠤐, 𡕣, 𦁢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép