Bản dịch của từ 长枕 trong tiếng Việt

长枕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

长枕 (Danh từ)

zhǎng zhěn
01

Gối dài; gối dài dùng để ngủ

长枕是指一种较长的枕头,通常用于睡觉时提供更好的支撑和舒适感。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 长枕

zhǎng

zhěn

长
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
長, 仧, 兏, 仩, 𠑷, 𠑻, 𠑿, 𠔊, 𠙁, 𠤐, 𡕣, 𦁢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép