Bản dịch của từ 长石 trong tiếng Việt

长石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

长石 (Danh từ)

cháng shí
01

Một loại khoáng vật silicat chứa kali, natri, canxi hoặc bari (thuộc họ plagioclase/alkali feldspar), thường có màu nhạt, dùng trong gốm sứ, thủy tinh và làm đá trang trí

一种含钾、钠、钙及钡的铝硅酸盐类矿物。可分为碱性长石、斜长石、歪长石三种。呈乳白、淡黄、绿、肉红或灰色,具珍珠或玻璃光泽。主要用于陶瓷及玻璃工业,有些可作装饰石料及次等宝石。为分布最广的造岩矿物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 长石

cháng

shí

长
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
長, 仧, 兏, 仩, 𠑷, 𠑻, 𠑿, 𠔊, 𠙁, 𠤐, 𡕣, 𦁢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép