Bản dịch của từ 长祖 trong tiếng Việt

长祖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

长祖 (Danh từ)

cháng zǔ
01

Một tước hiệu lịch sử: thời Bắc Chu, hoàng đế Hiển (宣帝) đã đổi gọi Cao Tổ (高祖) là “长祖” (tên triều đại/tước hiệu của tổ tiên hoàng gia).

北周宣帝时改称高祖为'长祖'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 长祖

zhǎng

长
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
長, 仧, 兏, 仩, 𠑷, 𠑻, 𠑿, 𠔊, 𠙁, 𠤐, 𡕣, 𦁢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép