Bản dịch của từ 长笺 trong tiếng Việt

长笺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

Zhǎng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

长笺 (Danh từ)

cháng jiān
01

Giấy dài để viết thư hoặc ghi chép; tờ giấy mỏng dài (Hán Việt: trường tiêm/ trường thiên liên tưởng tới = tiện liên/thiếp)

见'长笺'。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 长笺

zhǎng

jiān

长
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
長, 仧, 兏, 仩, 𠑷, 𠑻, 𠑿, 𠔊, 𠙁, 𠤐, 𡕣, 𦁢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép