Bản dịch của từ 长街 trong tiếng Việt
长街
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cháng | ㄔㄤˊ | ch | ang | thanh sắc |
Zhǎng | ㄓㄤˇ | zh | ang | thanh hỏi |
长街 (Danh từ)
【cháng jiē】
01
Đại lộ, con đường chính dài (tả một con phố lớn, thẳng và kéo dài)
大街。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 长街
cháng
长
jiē
街
- Bính âm:
- 【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
- Các biến thể:
- 長, 仧, 兏, 仩, 𠑷, 𠑻, 𠑿, 𠔊, 𠙁, 𠤐, 𡕣, 𦁢
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 长
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
倘
腸
嘗
尝
肠
塲
仧
鱨
𠑷
偿
䯴
䗅
掌
𠑻
漲
幥
鞝
兏
仧
𠔊
仉
涨
長
礃
夃
兮
书
丏
禸
丮
夬
牙
仑
孔
旡
戸
延长
擅长
长城
长途
长期
长处
特长
漫长
长寿
长江
校长
成长
增长
长大
长得
家长
班长
长相
长辈
组长
