Bản dịch của từ 閜寪 trong tiếng Việt

閜寪

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎ

ㄒㄧㄚˇN/AN/AN/A

閜寪 (Cụm từ)

xiá wěi
01

物体外伸貌。引申为险峻。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 閜寪

xiǎ

wěi

Các từ liên quan

閜砢
閜
Bính âm:
【xiǎ】【ㄒㄧㄚˇ】【HIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,門,可
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一一一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép