Bản dịch của từ 门上的 trong tiếng Việt

门上的

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门上的 (Cụm từ)

mén shàng de
01

守门人。。元.无名氏.抱妆盒.楔子:「这里正是楚府门首,门上的,与我报复去。」

Ví dụ
02

亦作「门里人」、「门上人」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门上的

mén

shàng

de

门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép