Bản dịch của từ 门品 trong tiếng Việt

门品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门品 (Danh từ)

mén pǐn
01

Địa vị, thứ bậc của gia đình trong xã hội (học theo Hán Việt: môn phẩm — 'phẩm' là thứ bậc)

指家庭在社会上的地位等级。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门品

mén

pǐn

门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép