Bản dịch của từ 门闾之望 trong tiếng Việt

门闾之望

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mén

ㄇㄣˊmenthanh sắc

门闾之望 (Tính từ)

mén lǚ zhī wàng
01

Mong muốn của cha mẹ đối với con cái

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 门闾之望

mén

zhī

wàng

Các từ liên quan

门丁
门上
门上人
门下
门下人
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
之个
之乎者也
之任
之前
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
门
Bính âm:
【mén】【ㄇㄣˊ】【MÔN】
Các biến thể:
門, 閅
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép