ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闪光胶
Bảng phân tích âm vị 闪
Shǎn
Gel phát sáng (thường dùng trong mỹ phẩm)
用于装饰的发光胶
shǎn
闪
guāng
光
jiāo
胶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép