Bản dịch của từ 闪击战 trong tiếng Việt

闪击战

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǎn

ㄕㄢˇshanthanh hỏi

闪击战 (Danh từ)

shǎn jī zhàn
01

Blitzkrieg; chiến tranh chớp nhoáng; chiến tranh nhanh chóng

一种军事战术,强调快速、突然的攻击,以迅速击败敌人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chiến tranh chớp nhoáng

迅速、猛烈的军事攻击。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闪击战

shǎn

zhàn

Các từ liên quan

闪下
闪些儿
闪亮
闪倏
闪光
击中
击丸
击伤
击其不意
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
Bính âm:
【shǎn】【ㄕㄢˇ】【THIỂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,门,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép