ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闪点
Bảng phân tích âm vị 闪
Shǎn
Điểm chớp cháy; điểm bốc hơi
可燃液体能挥发变成蒸气,跑入空气中
shǎn
闪
diǎn
点
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép