Bản dịch của từ 闪眼 trong tiếng Việt
闪眼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | sh | an | thanh hỏi |
闪眼 (Tính từ)
【shán yǎn】
01
Khiến ai đó mở to mắt
睁大眼睛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nháy mắt
眨眼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Làm chói mắt
使眼花缭乱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闪眼
shǎn
闪
yǎn
眼
Các từ liên quan
闪下
闪些儿
闪亮
闪倏
闪光
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
