ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闪石
Bảng phân tích âm vị 闪
Shǎn
Am-phi-bon
矿物;成分是含镁、铁、钙的硅酸盐,暗绿色、黑色等的结晶体,有玻璃光泽,一般呈柱状种类很多,软玉和石棉都属闪石
Từ tiếng Việt gần nghĩa
shǎn
闪
shí
石
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép