Bản dịch của từ 闪耀 trong tiếng Việt
闪耀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | sh | an | thanh hỏi |
闪耀 (Động từ)
【shǎn yào】
01
Nhấp nháy; lập loè; lấp lánh (ánh sáng)
(光亮) 动摇不定,忽明忽暗; 光彩耀眼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phát sáng
发出耀眼的光彩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闪耀
shǎn
闪
yào
耀
Các từ liên quan
闪下
闪些儿
闪亮
闪倏
闪光
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
