ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
闪让
Bảng phân tích âm vị 闪
Shǎn
Nhường đường, nhường chỗ
迅速避让。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
shǎn
闪
ràng
让
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép