Bản dịch của từ 闪闪发光 trong tiếng Việt
闪闪发光
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | sh | an | thanh hỏi |
闪闪发光 (Thành ngữ)
【shán shǎn fā guāng】
01
Tia sáng; tia sáng loé; tia lấp lánh; tia phản chiếu; loé sang; lấp lánh; làm loé sáng; phản chiếu (ánh sáng)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闪闪发光
shǎn
闪
shǎn
闪
fā
发
guāng
光
