Bản dịch của từ 闪音 trong tiếng Việt
闪音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǎn | ㄕㄢˇ | sh | an | thanh hỏi |
闪音 (Danh từ)
【shǎn yīn】
01
Một loại âm rung thoáng (một lần chập), khi phát âm bộ máy phát âm nhẹ nhàng rung/vỗ một cái; giống như tiếng 'r' chập trong tiếng Anh Mỹ ở một số vùng — âm chớp, rung ngắn
一种变相的颤音。发音时,富有弹性的发音器官轻微的颤动一次所发出的音。如美洲部分地区发very[veri]中的〔r〕,由舌尖向齿龈轻轻一闪而出。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闪音
shǎn
闪
yīn
音
