Bản dịch của từ 闭合 trong tiếng Việt

闭合

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

闭合 (Động từ)

bì hé
01

Díp; khép lại; đóng lại

闭合是指两个或多个部分相互连接或合拢在一起的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khép kín

使首尾相合形成环路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闭合

Các từ liên quan

闭伏
闭会
闭修
闭元音
闭关
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
闭
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BẾ】
Các biến thể:
閉, 閇, 𨵰, 𨳯, 𨳰, 𨳲
Hình thái radical:
⿵,门,才
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép