Bản dịch của từ 闭塞 trong tiếng Việt

闭塞

Động từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

闭塞 (Động từ)

bì sè
01

Tịt; tắc; nghẽn; bít; tắc nghẽn

(动) 堵塞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

闭塞 (Tính từ)

bì sè
01

Hoang vu; hẻo lánh; không thoáng (nơi giao thông bất tiện)

交通不便;偏僻;风气不开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Không nhạy tin

消息不灵通

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闭塞

Các từ liên quan

闭伏
闭会
闭修
闭元音
闭关
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
闭
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BẾ】
Các biến thể:
閉, 閇, 𨵰, 𨳯, 𨳰, 𨳲
Hình thái radical:
⿵,门,才
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép