Bản dịch của từ 问柳寻花 trong tiếng Việt

问柳寻花

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèn

ㄨㄣˋwenthanh huyền

问柳寻花 (Tính từ)

wèn liǔ xún huā
01

Ngắm hoa tìm cành liễu; đi tìm thú vui

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 问柳寻花

wèn

liǔ

xún

huā

Các từ liên quan

问一答十
问世
问业
问事
柳七
柳三变
柳三眠
柳下
柳下借阴
寻丈
寻主
寻事
寻事生非
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
问
Bính âm:
【wèn】【ㄨㄣˋ】【VẤN】
Các biến thể:
問, 𠳅
Hình thái radical:
⿵,门,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ丨フ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép