Bản dịch của từ 闯红灯 trong tiếng Việt
闯红灯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuǎng | ㄔㄨㄤˇ | ch | uang | thanh hỏi |
闯红灯 (Động từ)
【chuǎng hóng dēng】
01
Vi phạm (vi phạm lệnh cấm không chỉ giới hạn trong giao thông mà còn ám chỉ các tình huống phá vỡ quy định hoặc làm điều cấm để đạt mục đích)
比喻公然违犯禁令
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vượt đèn đỏ
车辆遇红灯信号不停车,违章继续行驶
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闯红灯
chuǎng
闯
hóng
红
dēng
灯
- Bính âm:
- 【chuǎng】【ㄔㄨㄤˇ】【SẤM】
- Các biến thể:
- 闖, 𨶻, 𨳐
- Hình thái radical:
- ⿵,门,马
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フフフ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇬
㼽
傸
闖
磢
闩
门
闺
闱
阐
阀
阁
闶
阍
阇
闸
阂
匢
伦
场
圮
吆
䢹
团
吋
伪
弙
灮
𠂪
闯祸
闯入
闯荡
闯进
闯关
闯劲
勇闯
擅闯
闯过
私闯
