Bản dịch của từ 闯练 trong tiếng Việt
闯练
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuǎng | ㄔㄨㄤˇ | ch | uang | thanh hỏi |
闯练 (Động từ)
【chuǎng liàn】
01
Tôi luyện trong thực tế; lao vào cuộc sống để rèn luyện (thoát li gia đình)
走出家庭,到实际生活中锻炼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闯练
chuǎng
闯
liàn
练
- Bính âm:
- 【chuǎng】【ㄔㄨㄤˇ】【SẤM】
- Các biến thể:
- 闖, 𨶻, 𨳐
- Hình thái radical:
- ⿵,门,马
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フフフ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䇬
㼽
傸
闖
磢
闩
门
闺
闱
阐
阀
阁
闶
阍
阇
闸
阂
匢
伦
场
圮
吆
䢹
团
吋
伪
弙
灮
𠂪
闯祸
闯入
闯荡
闯进
闯关
闯劲
勇闯
擅闯
闯过
私闯
