Bản dịch của từ 闯闯 trong tiếng Việt

闯闯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuǎng

ㄔㄨㄤˇchuangthanh hỏi

闯闯 (Động từ)

chuáng chuǎng
01

Nheo mắt nhìn lén, liếc nhìn vụng trộm (nhìn qua khe, lỗ hoặc nhìn chớp nhoáng)

窥视貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闯闯

chuǎng

chuǎng

闯
Bính âm:
【chuǎng】【ㄔㄨㄤˇ】【SẤM】
Các biến thể:
闖, 𨶻, 𨳐
Hình thái radical:
⿵,门,马
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フフフ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép