Bản dịch của từ 闰月 trong tiếng Việt

闰月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rùn

ㄖㄨㄣˋrunthanh huyền

闰月 (Danh từ)

rùn yuè
01

Tháng nhuận; tháng nhuần

农历三 年一闰,五年两闰,十九年七闰,每逢闰年所加的一个月叫闰月闰月加在某月之后就称闰某月

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闰月

rùn

yuè

闰
Bính âm:
【rùn】【ㄖㄨㄣˋ】【NHUẬN】
Các biến thể:
閏, 閠, 䦞, 𥹿, 𨷎
Hình thái radical:
⿵,门,王
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép