Bản dịch của từ 闲世 trong tiếng Việt

闲世

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲世 (Danh từ)

xián shì
01

Đời sống yên ổn, thế gian bình lặng (cách viết cổ: 亦作间世”)

1.亦作“间世”。

Ví dụ
02

Cách nhau nhiều thế hệ; khoảng cách thế hệ/niên đại rất lớn

2.隔代。指年代相隔之久。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲世

xián

shì

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép