Bản dịch của từ 闲厩 trong tiếng Việt

闲厩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲厩 (Danh từ)

xián jiù
01

Chuồng nuôi thú (thường chỉ chuồng trại hoàng gia xưa); «闲廄» 的古称皇室饲养牲畜的场所

亦作“闲廄”。古代皇家养牲口的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲厩

xián

jiù

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
厩刍
厩将
厩库
厩肥
厩长
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép