Bản dịch của từ 闲吟客 trong tiếng Việt
闲吟客
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
闲吟客 (Danh từ)
【xián yín kè】
01
Kẻ nhàn rỗi thích ngâm thơ, làm thơ cho vui (người trìu mến, rỗi rãi làm thơ)
指吟诗作文的闲人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲吟客
xián
闲
yín
吟
kè
客
Các từ liên quan
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
客丁
客中
客串
客主
客乡
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
- Các biến thể:
- 閑, 閒, 䦥
- Hình thái radical:
- ⿵,门,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弦
嫌
麙
鹇
湺
舷
挦
藖
䝨
孯
婱
鷳
阎
阐
闳
阔
闷
闭
䦸
阏
间
闰
阉
阋
吚
㚓
苄
彤
诏
㕲
㧐
沈
𠙁
𠖸
沂
闵
休闲
空闲
悠闲
闲话
闲暇
闲聊
闲置
清闲
闲事
闲逛
