Bản dịch của từ 闲客 trong tiếng Việt

闲客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲客 (Danh từ)

xián kè
01

Người rảnh rỗi, người nhàn rỗi (không bận việc)

1.清闲的人。

Ví dụ
02

Một tên gọi trang nhã của loài chim trắng hiền (白鹇), tức gà lương trắng; gọi theo cách cổ, mang sắc thái văn

2.白鹇的雅称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲客

xián

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
客丁
客中
客串
客主
客乡
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép