Bản dịch của từ 闲平 trong tiếng Việt
闲平
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
闲平 (Danh từ)
【xián píng】
01
Chữ cổ/phiên âm khác của “间平” — thuật ngữ cổ hoặc biến thể chữ, không phải từ phổ thông; nghĩa theo ngữ cảnh văn bản (thường gặp trong sách cổ)
1.亦作“间平”。
Ví dụ
02
Hiệu gọi tập hợp hai vương tôn thời Hán (漢河間獻王劉德、東平憲王劉蒼), sau mở rộng để chỉ những bậc vương công trong hoàng tộc có tiếng là hiền.
2.汉河间献王刘德﹑东平宪王刘苍的合称。两人皆有贤名。后因以“闲平”指宗室藩王中之贤者。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲平
xián
闲
píng
平
Các từ liên quan
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
平一
平一公
平三套
平上帻
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
- Các biến thể:
- 閑, 閒, 䦥
- Hình thái radical:
- ⿵,门,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弦
嫌
麙
鹇
湺
舷
挦
藖
䝨
孯
婱
鷳
阎
阐
闳
阔
闷
闭
䦸
阏
间
闰
阉
阋
吚
㚓
苄
彤
诏
㕲
㧐
沈
𠙁
𠖸
沂
闵
休闲
空闲
悠闲
闲话
闲暇
闲聊
闲置
清闲
闲事
闲逛
