Bản dịch của từ 闲情 trong tiếng Việt
闲情
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
闲情 (Danh từ)
【xián qíng】
01
Tâm trạng nhàn nhã, rỗi rãi; cảm giác thong thả, không bận bịu (Hán-Việt: nhàn tình)
1.闲散的心情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tình cảm giữa nam nữ; mối tình, cảm xúc lãng mạn (Hán-Việt: nhàn tình — ở đây chỉ 'tình').
2.指男女之情。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲情
xián
闲
qíng
情
Các từ liên quan
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
情不可却
情不自堪
情不自已
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
- Các biến thể:
- 閑, 閒, 䦥
- Hình thái radical:
- ⿵,门,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弦
嫌
麙
鹇
湺
舷
挦
藖
䝨
孯
婱
鷳
阎
阐
闳
阔
闷
闭
䦸
阏
间
闰
阉
阋
吚
㚓
苄
彤
诏
㕲
㧐
沈
𠙁
𠖸
沂
闵
休闲
空闲
悠闲
闲话
闲暇
闲聊
闲置
清闲
闲事
闲逛
