Bản dịch của từ 闲接选举 trong tiếng Việt
闲接选举
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
闲接选举 (Danh từ)
【xián jiē xuán jǔ】
01
Bầu cử gián tiếp (do đại diện/đại cử tri bầu thay, khác với bầu cử trực tiếp)
1.亦作“间接选举”。
Ví dụ
02
Giải thích: thể chế bầu cử gián tiếp — trước tiên cử tri bầu đại biểu, rồi đại biểu đó tiếp tục bầu lên cấp cao hơn (bầu gián tiếp qua đại biểu).
2.由选民选出代表,再由代表选举上一级代表的选举制度。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲接选举
xián
闲
jiē
接
xuǎn
选
jǔ
举
Các từ liên quan
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
接不上茬
接丝鞭
接事
选一选二
选举
选举权
选书
选事
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
- Các biến thể:
- 閑, 閒, 䦥
- Hình thái radical:
- ⿵,门,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弦
嫌
麙
鹇
湺
舷
挦
藖
䝨
孯
婱
鷳
阎
阐
闳
阔
闷
闭
䦸
阏
间
闰
阉
阋
吚
㚓
苄
彤
诏
㕲
㧐
沈
𠙁
𠖸
沂
闵
休闲
空闲
悠闲
闲话
闲暇
闲聊
闲置
清闲
闲事
闲逛
