Bản dịch của từ 闲明 trong tiếng Việt

闲明

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲明 (Tính từ)

xián míng
01

2.纯熟清楚。闲,通“娴”。

Ví dụ
02

Quen tay, thuần thục; thông thạo (làm việc gì đó rất rành)

1.熟悉。闲,通“娴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲明

xián

míng

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
明上
明世
明业
明丢丢
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép