Bản dịch của từ 闲暇方式 trong tiếng Việt
闲暇方式
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
闲暇方式 (Danh từ)
【xián xiá fāng shì】
01
Cách thức sử dụng/thời gian rảnh; những hoạt động hoặc hình thức giải trí, nghỉ ngơi mà người ta tận dụng thời gian rảnh để thỏa mãn nhu cầu sinh lý, tinh thần và văn hoá
人们利用或支配自由时间的方式。是个人满足自己的生理、心理需要和精神文化需要的活动方式。由于社会价值观的不同,有堕落型、消遣型、积极型、发展型等形式。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲暇方式
xián
闲
xiá
暇
fāng
方
shì
式
Các từ liên quan
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
暇余
暇佚
暇刻
暇息
暇日
方丈
方丈室
式仰
式假
式凭
式则
式叙
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
- Các biến thể:
- 閑, 閒, 䦥
- Hình thái radical:
- ⿵,门,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弦
嫌
麙
鹇
湺
舷
挦
藖
䝨
孯
婱
鷳
阎
阐
闳
阔
闷
闭
䦸
阏
间
闰
阉
阋
吚
㚓
苄
彤
诏
㕲
㧐
沈
𠙁
𠖸
沂
闵
休闲
空闲
悠闲
闲话
闲暇
闲聊
闲置
清闲
闲事
闲逛
