Bản dịch của từ 闲杰 trong tiếng Việt

闲杰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲杰 (Danh từ)

xián jié
01

Chỉ người tài giỏi xuất chúng giữa đời thường; 'kỳ tài' nổi bật trong nhân gian (Hán Việt: khiết/kiệt, liên tưởng: 杰出).

2.指间世而出的杰出人物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

1.亦作“间杰”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲杰

xián

jié

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
杰丈夫
杰人
杰什
杰伟
杰作
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép