Bản dịch của từ 闲歇 trong tiếng Việt
闲歇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
闲歇 (Tính từ)
【xián xiē】
01
间歇、休止;短暂停顿或休息(也写作“间歇”)。
1.亦作“间歇”。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.停顿;中断。
Ví dụ
03
Thỉnh thoảng nghỉ, làm việc rồi ngừng theo chu kỳ (có lúc hoạt động, có lúc tạm nghỉ)
3.周期性的时作时停。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲歇
xián
闲
xiē
歇
Các từ liên quan
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
歇业
歇中
歇乏
歇伏
歇养
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
- Các biến thể:
- 閑, 閒, 䦥
- Hình thái radical:
- ⿵,门,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弦
嫌
麙
鹇
湺
舷
挦
藖
䝨
孯
婱
鷳
阎
阐
闳
阔
闷
闭
䦸
阏
间
闰
阉
阋
吚
㚓
苄
彤
诏
㕲
㧐
沈
𠙁
𠖸
沂
闵
休闲
空闲
悠闲
闲话
闲暇
闲聊
闲置
清闲
闲事
闲逛
