Bản dịch của từ 闲离 trong tiếng Việt

闲离

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲离 (Động từ)

xián lí
01

2.犹离间。

Ví dụ
02

Rời khỏi; thoát ly, tách ra (khỏi một chỗ hoặc trạng thái)

3.脱离。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

使分开分离亦作间离”)—把人或事物从一起隔开

1.亦作“间离”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲离

xián

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
离上
离不得
离世
离世异俗
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép