Bản dịch của từ 闲练 trong tiếng Việt

闲练

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲练 (Tính từ)

xián liàn
01

Thành thạo, thuần thục (quen tay, khéo léo) — '' ở đây đọc như '' nghĩa là khéo léo, nhuyễn tay

熟练;熟习。闲﹐通“娴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲练

xián

liàn

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
练丁
练丝
练丹
练主
练习
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép