Bản dịch của từ 闲脑 trong tiếng Việt

闲脑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲脑 (Danh từ)

xián nǎo
01

Não bộ (cách viết cổ hoặc lưỡng nghĩa: 亦作间脑” — phần não giữa/giữa não)

1.亦作“间脑”。

Ví dụ
02

2.脑的一部分。在大脑两半球的中间﹐由许多形状不规则的灰质块和神经纤维构成。间脑包括丘脑和下丘脑。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲脑

xián

nǎo

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép