Bản dịch của từ 闲言 trong tiếng Việt
闲言
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xián | ㄒㄧㄢˊ | x | ian | thanh sắc |
闲言 (Danh từ)
【xián yán】
01
1.亦作“间言”。亦作“闲言”。
Ví dụ
02
4.离间的话。
Ví dụ
03
Lời dị nghị, lời bàn tán mang tính phê phán hoặc bất đồng (Hán-Việt: nhàn ngôn — nhưng nghĩa ở đây là chỉ ý kiến không tốt)
2.非议;异议。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
3.私下谈话。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲言
xián
闲
yán
言
Các từ liên quan
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
- Các biến thể:
- 閑, 閒, 䦥
- Hình thái radical:
- ⿵,门,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 门
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丨フ一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弦
嫌
麙
鹇
湺
舷
挦
藖
䝨
孯
婱
鷳
阎
阐
闳
阔
闷
闭
䦸
阏
间
闰
阉
阋
吚
㚓
苄
彤
诏
㕲
㧐
沈
𠙁
𠖸
沂
闵
休闲
空闲
悠闲
闲话
闲暇
闲聊
闲置
清闲
闲事
闲逛
