Bản dịch của từ 闲语 trong tiếng Việt

闲语

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲语 (Danh từ)

xián yǔ
01

密语。。史记.卷七十七.魏公子传:「公子再拜,因问。侯生乃屏人闲语。」

Ví dụ
02

Lời thì thầm, nói chuyện riêng (âm thanh nhỏ, thường giữa vài người; tương đương 'thì thầm' hoặc 'lời riêng')

私语、静语。。史记.卷七十七.魏公子传:「公子再拜,因问。侯生乃屏人闲语。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lời đàm tiếu, lời nói chỉ trích hoặc không hay về người khác (ví dụ: «闲言闲语» = những lời đàm tiếu vô căn cứ)

对于他人的批评或不满意的言语。。如:「闲言闲语」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲语

xián

闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép