Bản dịch của từ 闲阑 trong tiếng Việt

闲阑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊxianthanh sắc

闲阑 (Danh từ)

xián lán
01

Hàng rào thấp, lan can ngăn cách (cũ), giống như “间阑” – phần chắn chia khoảng không; từ Hán‑Việt: ‘lan’ () = hàng rào

1.亦作“间阑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.干犯关禁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 闲阑

xián

lán

Các từ liên quan

闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
阑入
阑出
阑删
阑单
阑圈
闲
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【NHÀN】
Các biến thể:
閑, 閒, 䦥
Hình thái radical:
⿵,门,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丨フ一丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép